Laptop Lenovo ThinkPad T14s Gen 6 21QX00LGVA – Core Ultra 5 228V, RAM 32GB, SSD 512GB, 14 inch WUXGA IPS
Lenovo ThinkPad T14s Gen 6 21QX00LGVA là mẫu laptop doanh nhân hướng đến người dùng chuyên nghiệp, nổi bật với Intel Core Ultra 5 228V, đồ họa tích hợp Intel Arc Graphics 130V, RAM 32GB LPDDR5X-8533 và SSD 512GB PCIe 5.0 x4. Máy sở hữu màn hình 14 inch WUXGA IPS, độ sáng 400 nits, chống chói và tần số quét 60Hz.
Với trọng lượng khoảng 1.28kg, thân máy sử dụng Carbon Fiber Hybrid ở mặt trên và Aluminium ở mặt dưới, ThinkPad T14s Gen 6 mang đến sự cân bằng giữa tính cơ động, độ bền và khả năng làm việc chuyên nghiệp.
1. Tổng quan Lenovo ThinkPad T14s Gen 6 21QX00LGVA
Điểm nổi bật:
- Intel Core Ultra 5 228V
- 8 nhân / 8 luồng
- Tốc độ tối đa 4.5GHz
- 8MB Intel Smart Cache
- Intel Arc Graphics 130V
- RAM 32GB LPDDR5X-8533
- RAM soldered
- Không có khe RAM nâng cấp
- SSD 512GB M.2 2280 PCIe 5.0 x4
- NVMe Opal 2.0
- Màn hình 14 inch WUXGA
- Độ phân giải 1920 x 1200
- Tấm nền IPS
- Độ sáng 400 nits
- 45% NTSC
- Tần số quét 60Hz
- Anti-glare
- Wi-Fi 7
- Bluetooth 5.4
- 2 x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps
- 2 x USB-A 5Gbps
- HDMI 2.1
- Camera 5MP + IR
- Privacy Shutter
- Fingerprint Reader
- Bàn phím Backlit
- Pin 58Wh
- NoOS
- Trọng lượng 1.28kg
- Carbon Fiber Hybrid + Aluminium
- Màu đen.
2. Intel Core Ultra 5 228V – hiệu năng cân bằng cho công việc
ThinkPad T14s Gen 6 được trang bị Intel Core Ultra 5 228V, bộ xử lý 8 nhân / 8 luồng, tốc độ tối đa lên tới 4.5GHz và bộ nhớ đệm 8MB Intel Smart Cache.
Bộ xử lý phù hợp với nhiều nhu cầu:
- Microsoft Office
- Excel
- PowerPoint
- Duyệt web
- Họp trực tuyến
- Lập trình
- Phân tích dữ liệu
- Làm việc đa nhiệm
- Các ứng dụng hỗ trợ AI
- Chỉnh sửa hình ảnh cơ bản
Đây là cấu hình hướng đến sự ổn định và hiệu quả trong công việc chuyên nghiệp, đặc biệt khi kết hợp cùng 32GB RAM.
3. Intel Arc Graphics 130V
Máy sử dụng Intel Arc Graphics 130V tích hợp.
GPU đáp ứng các nhu cầu đồ họa phổ biến như:
- Làm việc văn phòng
- Chỉnh sửa hình ảnh
- Trình chiếu
- Phát video
- Thiết kế 2D cơ bản
- Giải trí
- Làm việc với nhiều màn hình
ThinkPad T14s Gen 6 không tập trung vào gaming nặng mà ưu tiên hiệu suất công việc, tính di động và khả năng xử lý các tác vụ chuyên nghiệp.
4. Màn hình 14 inch WUXGA IPS
ThinkPad T14s Gen 6 21QX00LGVA được trang bị màn hình 14 inch WUXGA, độ phân giải 1920 x 1200, tấm nền IPS, độ sáng 400 nits, tần số quét 60Hz và lớp phủ Anti-glare.
Thông số màn hình:
| Thông số |
Chi tiết |
| Kích thước |
14 inch |
| Độ phân giải |
1920 x 1200 |
| Chuẩn |
WUXGA |
| Tấm nền |
IPS |
| Tần số quét |
60Hz |
| Độ sáng |
400 nits |
| Độ phủ màu |
45% NTSC |
| Bề mặt |
Anti-glare |
| Công nghệ |
DBEF5 |
Tỷ lệ màn hình WUXGA 16:10 cung cấp thêm không gian hiển thị theo chiều dọc, thuận tiện khi làm việc với tài liệu, bảng tính, trình duyệt và các ứng dụng văn phòng.
5. RAM 32GB LPDDR5X-8533
Máy được trang bị 32GB LPDDR5X-8533, sử dụng bộ nhớ soldered và công nghệ MoP Memory.
Dung lượng 32GB phù hợp với người dùng thường xuyên:
- Mở nhiều ứng dụng
- Làm việc với nhiều tab trình duyệt
- Phân tích dữ liệu
- Lập trình
- Chỉnh sửa hình ảnh
- Họp trực tuyến
- Sử dụng các công cụ AI
- Đa nhiệm chuyên sâu
Lưu ý: RAM được hàn trực tiếp trên bo mạch nên không có khe RAM để nâng cấp.
6. SSD 512GB PCIe 5.0
ThinkPad T14s Gen 6 sử dụng SSD M.2 2280 PCIe 5.0 x4 Performance NVMe, dung lượng 512GB, hỗ trợ Opal 2.0.
SSD tốc độ cao phù hợp với:
- Khởi động Windows sau khi cài đặt
- Mở ứng dụng
- Truy xuất dữ liệu
- Làm việc với tài liệu
- Lưu trữ hình ảnh
- Cài đặt phần mềm chuyên nghiệp
Chuẩn PCIe 5.0 mang đến băng thông cao, phù hợp với một mẫu laptop doanh nhân thế hệ mới.
7. Thiết kế mỏng nhẹ – trọng lượng 1.28kg
ThinkPad T14s Gen 6 có kích thước khoảng 313.6 x 219.4mm, độ dày tối đa khoảng 19.75mm và trọng lượng khoảng 1.28kg.
Thân máy sử dụng:
- Carbon Fiber Hybrid ở mặt trên
- Aluminium ở mặt dưới
Thiết kế này phù hợp với người thường xuyên:
- Đi công tác
- Di chuyển giữa văn phòng
- Gặp khách hàng
- Làm việc ngoài văn phòng
- Mang laptop theo hàng ngày
- Làm việc từ xa
Trọng lượng 1.28kg giúp máy dễ dàng mang theo mà vẫn duy trì cấu hình 32GB RAM và SSD PCIe 5.0.
8. Bàn phím Backlit
Máy được trang bị bàn phím Backlit, layout tiếng Anh và touchpad cảm ứng đa điểm.
Bàn phím phù hợp cho:
- Soạn thảo văn bản
- Nhập dữ liệu
- Làm Excel
- Lập trình
- Viết nội dung
- Làm việc văn phòng
Đèn nền giúp thao tác thuận tiện hơn trong môi trường ánh sáng yếu.
9. Hệ thống cổng kết nối
ThinkPad T14s Gen 6 sở hữu hệ thống kết nối đa dạng:
- 2 x USB-A 5Gbps
- 2 x USB-C Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps
- USB-C hỗ trợ Power Delivery
- DisplayPort 2.1
- HDMI 2.1
- 1 x jack tai nghe/micro 3.5mm.
HDMI 2.1 hỗ trợ xuất hình ảnh lên đến 4K/60Hz, trong khi Thunderbolt 4/USB4 giúp kết nối với dock, màn hình và các thiết bị ngoại vi tốc độ cao.
10. Wi-Fi 7 và Bluetooth 5.4
Máy được trang bị Intel Wi-Fi 7 BE201 802.11be 2x2 cùng Bluetooth 5.4.
Kết nối không dây đáp ứng tốt:
- Họp trực tuyến
- Làm việc từ xa
- Duyệt web
- Streaming
- Truyền dữ liệu
- Kết nối chuột và tai nghe không dây
- Làm việc trên mạng tốc độ cao
11. Camera 5MP + IR và bảo mật
ThinkPad T14s Gen 6 được trang bị camera 5MP + IR, đi kèm Privacy Shutter và Computer Vision trên ISP.
Camera phù hợp cho:
- Họp trực tuyến
- Học online
- Gọi video
- Làm việc từ xa
- Nhận diện khuôn mặt
Máy cũng được trang bị cảm biến vân tay Touch Style, Match-on-Chip, tích hợp trực tiếp trên nút nguồn.
Các tính năng này giúp tăng tính bảo mật và thuận tiện khi đăng nhập.
12. Hệ thống âm thanh
ThinkPad T14s Gen 6 được trang bị hệ thống 2 loa, phục vụ các nhu cầu:
- Họp trực tuyến
- Xem video
- Nghe nhạc
- Gọi video
- Giải trí hàng ngày.
13. Pin 58Wh
Máy sử dụng viên pin dung lượng 58Wh.
Dung lượng pin phù hợp với thiết kế laptop doanh nhân, phục vụ các nhu cầu:
- Soạn thảo
- Duyệt web
- Họp online
- Làm việc văn phòng
- Làm việc từ xa
- Di chuyển thường xuyên
Thời lượng pin thực tế phụ thuộc vào độ sáng màn hình, phần mềm sử dụng, kết nối không dây và mức tải hệ thống.
14. NoOS – chưa cài sẵn hệ điều hành
Phiên bản 21QX00LGVA được cung cấp với NoOS, tức máy không đi kèm hệ điều hành Windows bản quyền cài sẵn.
Người dùng cần cài đặt hệ điều hành phù hợp trước khi sử dụng đầy đủ các chức năng phần mềm.
Đây là điểm cần lưu ý khi lựa chọn sản phẩm, đặc biệt nếu người mua mong muốn một chiếc máy có thể sử dụng ngay sau khi mở hộp.
15. Lenovo ThinkPad T14s Gen 6 phù hợp với ai?
Sản phẩm phù hợp với:
- Doanh nhân
- Quản lý
- Nhân viên văn phòng
- Lập trình viên
- Chuyên viên phân tích dữ liệu
- Người thường xuyên công tác
- Người cần laptop 14 inch
- Người cần RAM 32GB
- Người ưu tiên tính di động
- Người cần laptop phục vụ công việc chuyên nghiệp
Với Core Ultra 5 228V + RAM 32GB + SSD PCIe 5.0, máy phù hợp với nhóm người dùng cần hiệu năng ổn định trong một thiết kế mỏng nhẹ.
16. Ưu điểm nổi bật
Intel Core Ultra 5 228V
8 nhân / 8 luồng, tốc độ tối đa 4.5GHz, phù hợp với công việc văn phòng chuyên nghiệp và đa nhiệm.
RAM 32GB LPDDR5X-8533
Dung lượng lớn cùng tốc độ bộ nhớ cao, phù hợp cho đa nhiệm và các ứng dụng chuyên nghiệp.
SSD PCIe 5.0
Ổ lưu trữ thế hệ mới với băng thông cao và dung lượng 512GB.
Màn hình WUXGA IPS 400 nits
14 inch, độ phân giải 1920 x 1200, chống chói và phù hợp cho công việc hàng ngày.
Trọng lượng 1.28kg
Cân bằng tốt giữa khả năng di động và cấu hình.
Wi-Fi 7
Hỗ trợ kết nối không dây thế hệ mới.
Camera 5MP + IR
Độ phân giải cao, hỗ trợ nhận diện khuôn mặt và Privacy Shutter.
17. Bảng thông số kỹ thuật
| Thành phần |
Thông số |
| Model |
Lenovo ThinkPad T14s Gen 6 21QX00LGVA |
| CPU |
Intel Core Ultra 5 228V |
| Nhân / Luồng |
8 nhân / 8 luồng |
| Tốc độ tối đa |
4.5GHz |
| Cache |
8MB Intel Smart Cache |
| GPU |
Intel Arc Graphics 130V |
| RAM |
32GB LPDDR5X-8533 |
| RAM |
Soldered / MoP Memory |
| Nâng cấp RAM |
Không |
| SSD |
512GB M.2 2280 PCIe 5.0 x4 |
| SSD |
Performance NVMe / Opal 2.0 |
| Màn hình |
14 inch WUXGA IPS |
| Độ phân giải |
1920 x 1200 |
| Tần số quét |
60Hz |
| Độ sáng |
400 nits |
| Độ phủ màu |
45% NTSC |
| Chống chói |
Anti-glare |
| Wi-Fi |
Intel Wi-Fi 7 BE201 |
| Bluetooth |
5.4 |
| USB-A |
2 x USB 5Gbps |
| USB-C |
2 x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps |
| HDMI |
HDMI 2.1, tối đa 4K/60Hz |
| Audio |
3.5mm Combo Jack |
| Camera |
5MP + IR |
| Privacy Shutter |
Có |
| Fingerprint |
Touch Style, Match-on-Chip |
| Bàn phím |
Backlit, English |
| Loa |
2 loa |
| Pin |
58Wh |
| Hệ điều hành |
NoOS |
| Chất liệu |
Carbon Fiber Hybrid + Aluminium |
| Màu sắc |
Đen |
| Kích thước |
313.6 x 219.4 x 11.43–19.75mm |
| Trọng lượng |
1.28kg |
| Xuất xứ |
Trung Quốc |
Hỏi và đáp (0 bình luận)